Cao su chống va đập cửa

Chữ 澔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 澔

1. 澔 cấu thành từ 2 chữ: 水, 皓
  • thuỷ, thủy
  • hạo
  • 2. 澔 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 皓
  • thuỷ, thủy
  • hạo
  • []

    U+6F94, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao4;
    Việt bính: hou4 hou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 澔


    Nghĩa của 澔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hào]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 16
    Hán Việt: HẠO
    to; to lớn; nhiều; phong phú。同"浩"。

    Chữ gần giống với 澔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Chữ gần giống 澔

    , , , 滿, , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 澔 Tự hình chữ 澔 Tự hình chữ 澔 Tự hình chữ 澔

    澔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 澔 Tìm thêm nội dung cho: 澔