Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有数 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒushù] 1. nắm chắc; hiểu rõ。(有数儿)知道数目。指了解情况,有把握。
两个人心里都有数儿。
trong lòng cả hai người đều hiểu rõ.
2. không nhiều; có hạn; ít ỏi。表示数目不多。
只剩下有数的几天了,得加把劲儿。
chỉ còn lại vài hôm, phải gắng sức thêm chút nữa.
两个人心里都有数儿。
trong lòng cả hai người đều hiểu rõ.
2. không nhiều; có hạn; ít ỏi。表示数目不多。
只剩下有数的几天了,得加把劲儿。
chỉ còn lại vài hôm, phải gắng sức thêm chút nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 有数 Tìm thêm nội dung cho: 有数
