Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 服气 trong tiếng Trung hiện đại:
[fúqì] chịu phục; chịu thua; thực lòng tin phục。由衷地信服。
两个人都很自负,互不服气。
hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.
他还不服气。
hắn ta còn chưa chịu thua.
两个人都很自负,互不服气。
hai người rất tự phụ, không ai chịu phục ai cả.
他还不服气。
hắn ta còn chưa chịu thua.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 服
| phục | 服: | tin phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 服气 Tìm thêm nội dung cho: 服气
