Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 木版 trong tiếng Trung hiện đại:
[mùbǎn] ván in; mộc bản。上面刻出文字或图画的木制印刷板。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |

Tìm hình ảnh cho: 木版 Tìm thêm nội dung cho: 木版
