Chữ 貜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貜:

貜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 貜

貜

Chiết tự chữ 貜

貜 cấu thành từ 2 chữ: 豸, 矍
  • 豸 chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ
  • 矍 quắc
  • []

    U+8C9C, tổng 27 nét, bộ Trãi 豸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: fok3;

    貜

    Nghĩa Trung Việt của từ 貜


    Chữ gần giống với 貜:

    貜,

    Chữ gần giống 貜

    钁, 貐, 貈, 貉, 貊, 貋, 貌, 貍, 貎, 貏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 貜 Tự hình chữ 貜 Tự hình chữ 貜 Tự hình chữ 貜

    貜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貜 Tìm thêm nội dung cho: 貜