Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 末尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[mòwěi] cuối cùng; cuối; sau cùng; sau chót。最后的部分。
排在末尾。
xếp vào cuối cùng; sau chót.
排在末尾。
xếp vào cuối cùng; sau chót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 末
| mượt | 末: | óng mượt, mượt mà, tóc mượt |
| mạt | 末: | mạt kiếp |
| mất | 末: | mất mát |
| mặt | 末: | mặt mày, bề mặt |
| mết | 末: | mê mết |
| mệt | 末: | mệt mỏi, chết mệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 末尾 Tìm thêm nội dung cho: 末尾
