Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 测度 trong tiếng Trung hiện đại:
[cèduó] 动
suy đoán; lường; ngờ; đoán; dự đoán; ước đoán。推测;揣度。
她的想法难以测度。
cô ấy nghĩ gì khó lòng đoán được
根据风向测度,今天不会下雨。
căn cứ theo hướng gió mà đoán, thì hôm nay trời sẽ không mưa
suy đoán; lường; ngờ; đoán; dự đoán; ước đoán。推测;揣度。
她的想法难以测度。
cô ấy nghĩ gì khó lòng đoán được
根据风向测度,今天不会下雨。
căn cứ theo hướng gió mà đoán, thì hôm nay trời sẽ không mưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 度
| dác | 度: | dáo dác, dớn dác |
| dạc | 度: | dạc dài; dõng dạc; vóc dạc |
| giạc | 度: | |
| đo | 度: | đắn đo; so đo; sâu đo |
| đác | 度: | lác đác |
| đù | 度: | đù cha mày (tiếng chửi tục); lù đù |
| đạc | 度: | bàn đạc; đo đạc |
| đọ | 度: | đọ sức; so đọ |
| đồ | 度: | đồ (ước lượng) |
| độ | 度: | chừng độ; quá độ; vô độ |
| đợ | 度: | ở đợ; bán vợ đợ con |
| đụ | 度: | |
| đủ | 度: | đầy đủ; no đủ; tháng đủ |

Tìm hình ảnh cho: 测度 Tìm thêm nội dung cho: 测度
