Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水杨酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐyángsuān] A-xít sa-li-xi-líc。有机化合物,分子式C7H6O3,白色针状结晶,水溶液呈酸性,能升华,具有强烈的防腐作用,医药上用做杀菌消毒剂,也用于染料工业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨
| dương | 杨: | dương thụ; dương liễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 水杨酸 Tìm thêm nội dung cho: 水杨酸
