Chữ 鳷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鳷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鳷:

鳷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鳷

鳷

Chiết tự chữ 鳷

鳷 cấu thành từ 2 chữ: 支, 鳥
  • 支 chi, chia, chề, giê, xài, xê
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9CF7, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 뛛;
    Pinyin: zhi1;
    Việt bính: zi1;

    鳷

    Nghĩa Trung Việt của từ 鳷


    Chữ gần giống với 鳷:

    䲬, 䲭, 䲮, 䲯, 䲰, 䲱, 䲲, 䲳, 䲴, 䲵, 䲸, 䴓, 鳷, 鳸, 鳻, 鳾, 鴁, 鴂, 鴃, 鴄, 鴆, 鴇, 鴈, 鴉, 鴎, 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

    Dị thể chữ 鳷

    𫛛,

    Chữ gần giống 鳷

    鴴, 鶸, 鶿, 鶾, 鶽, 鶼, 鶻, 鶺, 鶹, 鶷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鳷 Tự hình chữ 鳷 Tự hình chữ 鳷 Tự hình chữ 鳷

    鳷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鳷 Tìm thêm nội dung cho: 鳷