Từ: 本届 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本届:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 本届 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnjiè] 1. đang tiến hành; đang thi đấu; lần này。(会议、比赛等)正在进行的,属于这一次的。
2. năm nay。今年的。
本届大学生。
sinh viên năm nay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 届

giới:giới mãn (nhiệm kì)
本届 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本届 Tìm thêm nội dung cho: 本届