Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnxì] trọn vở (phân biệt với "trích đoạn")。成本演出的戏曲,内容包括一个完整的故事,有时不一定一次演完(区别于"折子戏")。
连台本戏。
tuồng pho (diễn một vở liên tục mấy ngày)
连台本戏。
tuồng pho (diễn một vở liên tục mấy ngày)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 本戏 Tìm thêm nội dung cho: 本戏
