Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本质 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnzhì] 名
bản chất (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)。哲学用语,指事物本身所固有的,决定事物性质、面貌和发展的根本属性。
事物本质。
bản chất của sự vật
bản chất (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)。哲学用语,指事物本身所固有的,决定事物性质、面貌和发展的根本属性。
事物本质。
bản chất của sự vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 本质 Tìm thêm nội dung cho: 本质
