Từ: 本质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 本质 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnzhì]
bản chất (từ dùng trong triết học, chỉ thuộc tính căn bản vốn có của sự vật, quyết định nên tính chất, bề ngoài và sự phát triển của sự vật)。哲学用语,指事物本身所固有的,决定事物性质、面貌和发展的根本属性。
事物本质。
bản chất của sự vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
本质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本质 Tìm thêm nội dung cho: 本质