Từ: 朴质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 朴质:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朴 • 质

Nghĩa của 朴质 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǔzhì] thuần khiết; mộc mạc。纯真而没经过修饰的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 朴

phác朴:chất phác
phắc朴:im phăng phắc
vóc朴:vóc người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất质:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
朴质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朴质 Tìm thêm nội dung cho: 朴质