Từ: 植被 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 植被:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 植被 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhíbèi] thảm thực vật; cây cối。覆盖在某一个地区地面上、具有一定密度的许多植物的总和。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 植

thực:thực vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 被

bệ:bệ rạc
bị:bị thương; bị cáo
bỡ:bỡ ngỡ
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bự:cổ bự ghét; mặt bự phấn
植被 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 植被 Tìm thêm nội dung cho: 植被