Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先行者 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānxiìngzhě] người mở đường; người đi trước; người khởi xướng。首先倡导的人。
中国革命的先行者孙中山先生。
ông Tôn Trung Sơn là người khởi xướng của cách mạng Trung Quốc。
中国革命的先行者孙中山先生。
ông Tôn Trung Sơn là người khởi xướng của cách mạng Trung Quốc。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 先行者 Tìm thêm nội dung cho: 先行者
