Cao su chống va đập cửa
Chữ 蕄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕄, chiết tự chữ MUỐNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕄:
蕄
Pinyin: meng2, tan2;
Việt bính: ;
蕄
Nghĩa Trung Việt của từ 蕄
muống, như "rau muống" (vhn)
Chữ gần giống với 蕄:
蔾, 蔿, 蕁, 蕂, 蕃, 蕄, 蕆, 蕈, 蕉, 蕊, 蕋, 蕎, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕕, 蕘, 蕙, 蕚, 蕝, 蕞, 蕡, 蕢, 蕣, 蕤, 蕨, 蕩, 蕪, 蕰, 蕲, 蕳, 蕴,Dị thể chữ 蕄
𰱉,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕄
| muống | 蕄: | rau muống |

Tìm hình ảnh cho: 蕄 Tìm thêm nội dung cho: 蕄
