Cao su chống va đập cửa

Chữ 蕄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕄, chiết tự chữ MUỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蕄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕄

Chiết tự chữ muống bao gồm chữ 草 悶 hoặc 艸 悶 hoặc 艹 悶 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蕄 cấu thành từ 2 chữ: 草, 悶
  • tháu, thảo, xáo
  • muốn, muộn, mụn
  • 2. 蕄 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 悶
  • tháu, thảo
  • muốn, muộn, mụn
  • 3. 蕄 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 悶
  • thảo
  • muốn, muộn, mụn
  • []

    U+8544, tổng 15 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: meng2, tan2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蕄


    muống, như "rau muống" (vhn)

    Chữ gần giống với 蕄:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 蕄

    𰱉,

    Chữ gần giống 蕄

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕄 Tự hình chữ 蕄 Tự hình chữ 蕄 Tự hình chữ 蕄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕄

    muống:rau muống
    蕄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕄 Tìm thêm nội dung cho: 蕄