Chữ 𢶅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢶅:

𢶅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶅

𢶅

Chiết tự chữ 𢶅

[]

U+022D85, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: she2;
Việt bính: sip3;

𢶅

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶅


Chữ gần giống với 𢶅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢶅

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶅 Tự hình chữ 𢶅 Tự hình chữ 𢶅 Tự hình chữ 𢶅

𢶅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶅 Tìm thêm nội dung cho: 𢶅