Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杨枝鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángzhīyú] cá chìa vôi。见〖海龙〗2. 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨
| dương | 杨: | dương thụ; dương liễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 杨枝鱼 Tìm thêm nội dung cho: 杨枝鱼
