Từ: 杨枝鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杨枝鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杨枝鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángzhīyú] cá chìa vôi。见〖海龙〗2. 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨

dương:dương thụ; dương liễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝

che:che chở
chi:chi (cành nhánh của cây)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
杨枝鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杨枝鱼 Tìm thêm nội dung cho: 杨枝鱼