Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 够格 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòugé] đúng quy cách; đủ tư cách。(够格儿)符合一定的标准或条件。
他体力差,参加抢险不够格。
thể lực nó kém, không đủ tư cách tham gia cấp cứu.
他体力差,参加抢险不够格。
thể lực nó kém, không đủ tư cách tham gia cấp cứu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 够格 Tìm thêm nội dung cho: 够格
