Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 棚圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[péngjuàn] chuồng; chuồng trại (nuôi gia súc)。饲养牲畜的有棚子的圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棚
| bằng | 棚: | thảo bằng tử (mái nhà lá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 棚圈 Tìm thêm nội dung cho: 棚圈
