Từ: 枯井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 枯井:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 枯 • 井

Nghĩa của 枯井 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūjǐng] giếng cạn。干枯没有水的井。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枯

gỗ枯:cây gỗ
khò枯:khò khè; ngáy khò khò
khô枯:cá khô, khô khan, khô héo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng井:giếng khơi
tĩn井:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh井:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh井:tập tễnh
tỉn井:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh井:tỉnh (giếng; gọn gàng)
枯井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 枯井 Tìm thêm nội dung cho: 枯井