Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蒦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒦, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒦:
蒦
Chiết tự chữ 蒦
1. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 草, 隻 |
2. 蒦 cấu thành từ 3 chữ: 草, 隹, 又 |
3. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 隻 |
4. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 隻 |
Pinyin: huo4;
Việt bính: ;
蒦
Nghĩa Trung Việt của từ 蒦
Nghĩa của 蒦 trong tiếng Trung hiện đại:
[huò]Bộ: 艹- Thảo
Số nét: 13
Hán Việt:
thước đo; chuẩn mực。尺度;法度
Số nét: 13
Hán Việt:
thước đo; chuẩn mực。尺度;法度
Chữ gần giống với 蒦:
蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蒦 Tìm thêm nội dung cho: 蒦
