Chữ 蒦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒦:

蒦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蒦

蒦

Chiết tự chữ 蒦

1. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 草, 隻
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 隻 chiếc, chích, chếch, chệch, chỉ, xếch, xệch
  • 2. 蒦 cấu thành từ 3 chữ: 草, 隹, 又
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 隹 chuy
  • 又 hựu, lại
  • 3. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 隻
  • 艸 tháu, thảo
  • 隻 chiếc, chích, chếch, chệch, chỉ, xếch, xệch
  • 4. 蒦 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 隻
  • 艹 thảo
  • 隻 chiếc, chích, chếch, chệch, chỉ, xếch, xệch
  • []

    U+84A6, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo4;
    Việt bính: ;

    蒦

    Nghĩa Trung Việt của từ 蒦


    Nghĩa của 蒦 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huò]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    thước đo; chuẩn mực。尺度;法度

    Chữ gần giống với 蒦:

    蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,

    Chữ gần giống 蒦

    菒, 蒓, 蒙, 蒘, 蒗, 蠖, 蒖, 蒕, 蒔, 穫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒦 Tự hình chữ 蒦 Tự hình chữ 蒦 Tự hình chữ 蒦

    蒦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒦 Tìm thêm nội dung cho: 蒦