Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠿃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠿃, chiết tự chữ MÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠿃:

𠿃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠿃

𠿃

Chiết tự chữ 𠿃

[]

U+020FC3, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠿃

Nghĩa Trung Việt của từ 𠿃


môi, như "môi mép" (vhn)

Chữ gần giống với 𠿃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠿃

Tự hình:

Tự hình chữ 𠿃 Tự hình chữ 𠿃 Tự hình chữ 𠿃 Tự hình chữ 𠿃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠿃

môi𠿃:môi mép
𠿃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠿃 Tìm thêm nội dung cho: 𠿃