Cao su chống va đập cửa

Từ: 标格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 标格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 标格 trong tiếng Trung hiện đại:

[biāogé]
phẩm cách; phong cách。品格;风格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 标

tiêu:tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
标格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 标格 Tìm thêm nội dung cho: 标格