Từ: 栈房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 栈房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 栈房 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànfáng] 1. kho; kho hàng。存放货物的地方;仓库。

2. quán trọ; nhà trọ。旅馆;客店。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 栈

sạn:khách sạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
栈房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 栈房 Tìm thêm nội dung cho: 栈房