Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 遗漏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗漏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遗漏 trong tiếng Trung hiện đại:

[yílòu] quên; để sót。应该列入或提到的因疏忽而没有列入或提到。
名册上把他的名字给遗漏了。
trong bảng danh sách sót tên anh ấy.
他回答完全,一点也没有遗漏。
anh ấy trả lời hoàn chỉnh, không để sót chút nào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏

làu:sạch làu
lâu:thùng lâu nước
lạu:lạu bạu (làu bàu)
lậu:buôn lậu; lậu động (lỗ rò)
遗漏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗漏 Tìm thêm nội dung cho: 遗漏