Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自助 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhù] 1. tự giúp mình。依靠自己的力量;自己学习帮助自己。
2. làm phụ tá; làm trợ lý。作为自己的辅佐。
2. làm phụ tá; làm trợ lý。作为自己的辅佐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 自助 Tìm thêm nội dung cho: 自助
