Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 索道 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒdào] đường cáp treo。用钢索在两地之间架设的空中通道,通常用于运输。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 索道 Tìm thêm nội dung cho: 索道
