Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 歪曲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歪曲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歪曲 trong tiếng Trung hiện đại:

[wāiqū] xuyên tạc; bóp méo。故意改变(事实或内容)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歪

oa:oa (méo lệch)
oai:oai (lệch)
quay:nói quay quắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲

khúc:khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc
歪曲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歪曲 Tìm thêm nội dung cho: 歪曲