Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非得 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēiděi] cần phải; phải; thế nào cũng phải...。表示必须(一般跟"不"呼应)。
棉花长了蚜虫,非得打药(不成)。
bông vải có sâu, không dùng thuốc trị không được.
干这活儿非得胆子大(不行)。
làm việc này phải bạo gan mới được.
棉花长了蚜虫,非得打药(不成)。
bông vải có sâu, không dùng thuốc trị không được.
干这活儿非得胆子大(不行)。
làm việc này phải bạo gan mới được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 非得 Tìm thêm nội dung cho: 非得
