Chữ 㾄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾄, chiết tự chữ RÙ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㾄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㾄

[]

U+3F84, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: du2;
Việt bính: duk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㾄


rù, như "cù rù, gà rù" (vhn)

Chữ gần giống với 㾄:

, , 㽿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Chữ gần giống 㾄

Tự hình:

Tự hình chữ 㾄 Tự hình chữ 㾄 Tự hình chữ 㾄 Tự hình chữ 㾄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㾄

:cù rù, gà rù
㾄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾄 Tìm thêm nội dung cho: 㾄