Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 案目 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 案目:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 案目 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànmù] người hướng dẫn chỗ ngồi; người hầu chỉ số ghế (trong rạp hát thời xưa)。旧时称剧场中为观众找座位的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 目

mục:mục kích, mục sở thị
mụt:mọc mụt
案目 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 案目 Tìm thêm nội dung cho: 案目