Cao su chống va đập cửa

Chữ 歜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歜

歜 cấu thành từ 2 chữ: 蜀, 欠
  • thục, xọc
  • khiếm
  • []

    U+6B5C, tổng 17 nét, bộ Khiếm 欠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu4;
    Việt bính: cuk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 歜


    Nghĩa của 歜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chù]Bộ: 欠 - Khiếm
    Số nét: 17
    Hán Việt: XÚC
    thịnh nộ; tức giận; cáu。盛怒;气盛。

    Chữ gần giống với 歜:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 歜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歜 Tự hình chữ 歜 Tự hình chữ 歜 Tự hình chữ 歜

    歜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歜 Tìm thêm nội dung cho: 歜