Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thép vòng bi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thép vòng bi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thépvòngbi

Dịch thép vòng bi sang tiếng Trung hiện đại:

滚珠轴承钢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thép

thép:ăn thóp thép
thép𨨧:gang thép

Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng

vòng𠺯:vòng tròn
vòng:vòng quanh
vòng:vòng quanh
vòng𤥑:vòng cổ
vòng𥿺:vòng tròn; đi vòng
vòng󰑍:vòng cung; đi vòng
vòng:đeo vòng
vòng𨦩:vòng vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: bi

bi:bi tửu (rượu bia)
bi:bi ai
bi: 
bi:(bia)
thép vòng bi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thép vòng bi Tìm thêm nội dung cho: thép vòng bi