Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棉毛衫 trong tiếng Trung hiện đại:
[miánmáoshān] áo bông。一种比较厚的棉针织品的单内衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |

Tìm hình ảnh cho: 棉毛衫 Tìm thêm nội dung cho: 棉毛衫
