Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 叔公 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūgōng] 1. ông chú (chú chồng)。丈夫的叔叔。
2. ông chú (chú của cha)。叔祖。
2. ông chú (chú của cha)。叔祖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叔
| thúc | 叔: | anh em thúc bá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 公
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |

Tìm hình ảnh cho: 叔公 Tìm thêm nội dung cho: 叔公
