Chữ 㤏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤏, chiết tự chữ CHÒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤏

[]

U+390F, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tong2;
Việt bính: tung4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤏


chòng, như "chòng ghẹo; nhìn chòng chọc" (gdhn)

Chữ gần giống với 㤏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

Chữ gần giống 㤏

Tự hình:

Tự hình chữ 㤏 Tự hình chữ 㤏 Tự hình chữ 㤏 Tự hình chữ 㤏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤏

chòng:chòng ghẹo; nhìn chòng chọc
㤏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤏 Tìm thêm nội dung cho: 㤏