Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㤏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤏, chiết tự chữ CHÒNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㤏:
㤏
Chiết tự chữ 㤏
Pinyin: tong2;
Việt bính: tung4;
㤏
Nghĩa Trung Việt của từ 㤏
chòng, như "chòng ghẹo; nhìn chòng chọc" (gdhn)
Chữ gần giống với 㤏:
㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,Chữ gần giống 㤏
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㤏
| chòng | 㤏: | chòng ghẹo; nhìn chòng chọc |

Tìm hình ảnh cho: 㤏 Tìm thêm nội dung cho: 㤏
