Chữ 爓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爓, chiết tự chữ DIỄM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 爓:

爓 diễm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 爓

Chiết tự chữ diễm bao gồm chữ 火 閻 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

爓 cấu thành từ 2 chữ: 火, 閻
  • hoả, hỏa
  • diêm
  • diễm [diễm]

    U+7213, tổng 20 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan4, qian2, xun2;
    Việt bính: jim6;

    diễm

    Nghĩa Trung Việt của từ 爓

    (Danh) Ngọn lửa, ánh lửa.
    § Cũng như diễm
    .

    Chữ gần giống với 爓:

    , , , , , , , , , 𤒘, 𤒙, 𤒚, 𤒛, 𤒟, 𤒠,

    Dị thể chữ 爓

    𰟘,

    Chữ gần giống 爓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 爓 Tự hình chữ 爓 Tự hình chữ 爓 Tự hình chữ 爓

    爓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 爓 Tìm thêm nội dung cho: 爓