Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 攅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攅, chiết tự chữ TOÀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攅:

攅 toàn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攅

Chiết tự chữ toàn bao gồm chữ 手 賛 hoặc 扌 賛 hoặc 才 賛 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 攅 cấu thành từ 2 chữ: 手, 賛
  • thủ
  • tán
  • 2. 攅 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 賛
  • thủ
  • tán
  • 3. 攅 cấu thành từ 2 chữ: 才, 賛
  • tài
  • tán
  • toàn [toàn]

    U+6505, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan3;
    Việt bính: cyun4;

    toàn

    Nghĩa Trung Việt của từ 攅

    Tục dùng như chữ toàn .

    Chữ gần giống với 攅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

    Dị thể chữ 攅

    ,

    Chữ gần giống 攅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攅 Tự hình chữ 攅 Tự hình chữ 攅 Tự hình chữ 攅

    攅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攅 Tìm thêm nội dung cho: 攅