Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 棉花胎 trong tiếng Trung hiện đại:
[mián·huatāi] chăn bông; mền bông。用棉花纤维做成的可以絮被褥等的胎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |

Tìm hình ảnh cho: 棉花胎 Tìm thêm nội dung cho: 棉花胎
