Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 棱柱 trong tiếng Trung hiện đại:
[léngzhù] hình lăng trụ。两个底面是平行的全等多边形,侧面都是平行四边形的多面体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棱
| dừng | 棱: | tai vách mạch dừng |
| lăng | 棱: | lăng giác (cạnh góc); lăng kính; lục lăng |
| rừng | 棱: | rừng núi |
| săng | 棱: | gỗ săng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |

Tìm hình ảnh cho: 棱柱 Tìm thêm nội dung cho: 棱柱
