Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁白 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángbái] lời bộc bạch (của diễn viên đối với khán giả)。戏剧角色背着台上其他剧中人对观众说的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 旁白 Tìm thêm nội dung cho: 旁白
