Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炮烙 trong tiếng Trung hiện đại:
[páoluò] bào cách (dùng sắt nung đỏ đốt da người, đây là một kiểu tra tấn thời xưa)。(旧读páogé)就是"炮格",古代的一种酷刑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烙
| lạc | 烙: | lạc (thích dấu bằng sắt nung đỏ) |
| rán | 烙: |

Tìm hình ảnh cho: 炮烙 Tìm thêm nội dung cho: 炮烙
