Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泼辣 trong tiếng Trung hiện đại:
[pō·la] 1. đanh đá; chua ngoa; tai ngược; đáo để。凶悍而不讲理。
2. năng nổ; tháo vát; dũng mãnh。有魄力;勇猛。
大胆泼辣。
gan dạ hùng dũng.
干活很泼辣。
làm việc rất năng nổ.
2. năng nổ; tháo vát; dũng mãnh。有魄力;勇猛。
大胆泼辣。
gan dạ hùng dũng.
干活很泼辣。
làm việc rất năng nổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泼
| bát | 泼: | hỗ tương bát thuỷ (té nước vào nhau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辣
| lát | 辣: | một lát |
| lướt | 辣: | lướt qua |
| lượt | 辣: | lần lượt |
| lạt | 辣: | lạt (cay): lạt tiêu |
| nhạt | 辣: | nhạt nhẽo |
| nhợt | 辣: | da nhợt |

Tìm hình ảnh cho: 泼辣 Tìm thêm nội dung cho: 泼辣
