Từ: 槽车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槽车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 槽车 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáochē] xe thùng。专装液态物品的货车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu:tàu lá
tầu:tầu ngựa, tầu thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
槽车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 槽车 Tìm thêm nội dung cho: 槽车