Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 槽车 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáochē] xe thùng。专装液态物品的货车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 槽车 Tìm thêm nội dung cho: 槽车
