Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 欠伸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欠伸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欠伸 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiànshēn] ngáp và vươn vai。打呵欠,伸懒腰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸

thân:bình thân
欠伸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欠伸 Tìm thêm nội dung cho: 欠伸