Chữ 蜖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蜖:

蜖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蜖

蜖

Chiết tự chữ 蜖

1. 蜖 cấu thành từ 2 chữ: 蟲, 囬
  • 蟲 sùng, trùng
  • 囬 hồi
  • 2. 蜖 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 囬
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 囬 hồi
  • []

    U+8716, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui2;
    Việt bính: ;

    蜖

    Nghĩa Trung Việt của từ 蜖


    Chữ gần giống với 蜖:

    䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

    Chữ gần giống 蜖

    蛿, 蝊, 蝃, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜖 Tự hình chữ 蜖 Tự hình chữ 蜖 Tự hình chữ 蜖

    蜖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜖 Tìm thêm nội dung cho: 蜖