Từ: 试纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìzhǐ] giấy thử。用指示剂浸过的纸条,用来检验物质中某种化合物、元素或离子的存在。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
试纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试纸 Tìm thêm nội dung cho: 试纸