Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnlíng] hiển linh; tỏ ra thiêng liêng。 迷信的人指神鬼现出形象,发出声响或使人感到威力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 显灵 Tìm thêm nội dung cho: 显灵
