Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䖷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖷, chiết tự chữ HE
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䖷:
䖷
Chiết tự chữ 䖷
Pinyin: xi1;
Việt bính: hei1;
䖷
Nghĩa Trung Việt của từ 䖷
he, như "tôm he" (vhn)
Chữ gần giống với 䖷:
䖶, 䖷, 䖸, 䖹, 䖺, 䖻, 䖼, 䖽, 蛸, 蛹, 蛺, 蛻, 蛼, 蛾, 蜀, 蜂, 蜃, 蜄, 蜅, 蜆, 蜇, 蜈, 蜉, 蜊, 蜋, 蜍, 蜎, 蜔, 蜕, 蜖, 蜗, 蝆, 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,Chữ gần giống 䖷
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䖷
| he | 䖷: | tôm he |

Tìm hình ảnh cho: 䖷 Tìm thêm nội dung cho: 䖷
