Chữ 䖷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖷, chiết tự chữ HE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䖷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䖷

[]

U+45B7, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: hei1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䖷


he, như "tôm he" (vhn)

Chữ gần giống với 䖷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 䖷

Tự hình:

Tự hình chữ 䖷 Tự hình chữ 䖷 Tự hình chữ 䖷 Tự hình chữ 䖷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䖷

he:tôm he
䖷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖷 Tìm thêm nội dung cho: 䖷